Viêm sau xâm lấn da (lăn kim, laser) và giải pháp rút ngắn giai đoạn viêm

Mỗi phương pháp xâm lấn sẽ có những hình thức tác động khác nhau lên da với các mục đích như điều trị mụn, trẻ hoá da, căng bóng da, trị nám, trị sẹo…

Ví dụ, lăn kim sẽ sử dụng các đầu kim nhỏ (kích thước phù hợp với từng tình trạng da và mục đích thực hiện) để đâm vào các tầng biểu bì của da. Laser thì sử dụng các bước sóng với năng lượng cao để tác động nhiệt vào các lớp da.

Nhưng về cơ bản, các phương pháp xâm lấn đều có chung cơ chế là tác động tạo ra các tổn thương tạm thời trên da. Từ đó, thông qua cơ chế lành thương tự nhiên của da để kích thích tạo ra mô da và tăng sinh collagen mới.

Tuy nhiên, không phải quá trình lành thương nào cũng diễn ra thuận lợi. Vì quá trình này rất phức tạp, đòi hỏi sự tương tác, giao tiếp và phối hợp hiệu quả, chính xác giữa vô số các loại tế bào thông qua 4 giai đoạn:

  • Cầm máu
  • Viêm
  • Tăng sinh
  • Tái cấu trúc

Trong đó, quá trình viêm sau xâm lấn da đặc biệt quan trọng vì nó có sự góp mặt của hệ thống miễn dịch. Cần hiểu rõ cơ chế của phản ứng viêm để có biện pháp can thiệp thích hợp, giúp rút ngắn thời gian viêm, chuyển sang bước tăng sinh và tái cấu trúc tiếp theo.

Đặc biệt, cần có những biện pháp phòng ngừa các tác nhân ngoại lai (nhiễm trùng, nhiễm khuẩn) làm trầm trọng hơn phản ứng viêm sau xâm lấn da.

I. Viêm sau xâm lấn da và các biến chứng liên quan

Viêm sau xâm lấn diễn ra ngay sau giai đoạn cầm máu và là giai đoạn tất yếu của quá trình lành thương. Nó liên quan mật thiết với hệ thống miễn dịch bẩm sinh và được đặc trưng bởi sự di chuyển nhanh chóng của bạch cầu (đặc biệt là bạch cầu trung tính, bạch cầu đơn nhân) đến vùng da bị tổn thương, mục đích bảo vệ da khỏi sự tấn công của mầm bệnh xâm nhập, vi khuẩn gây hại. [H.1]

Ngoài ra còn giúp loại bỏ các mảnh vụn tế bào (mô chết bị phân huỷ sau khi tổn thương) và làm sạch mô bằng cách giải phóng nhiều loại chất kháng khuẩn (peptide cation và proteinase).

Biểu hiện của viêm sau xâm lấn là các tình trạng như da bưng đỏ, nóng rát, sưng, có trường hợp xuất hiện mụn nước, mụn mủ li ti.

Cụ thể, trong giai đoạn đầu của quá trình sửa chữa vết thương, khi tiếp xúc với các cytokine, interferon (IFN), PAMP hoặc DAMP gây viêm, các tế bào đơn nhân xâm nhập và đại thực bào thường trú sẽ được kích hoạt và hình thành các kiểu hình tiền viêm M1. Chúng thực hiện quá trình thực bào vi khuẩn, loại bỏ các mảnh vụn tế bào và tạo ra các chất trung gian gây viêm.

Sau đó, đến cuối giai đoạn viêm, chuẩn bị chuyển sang tăng sinh, IL4, IL-10, Glucocorticoids, Prostaglandin (PG) và các chất điều biến chuyển hóa glucose và lipid sẽ khiến các đại thực bào từ kiểu hình M1 chuyển sang kiểu hình M2. Lúc này, các đại thực bào có tính phục hồi sẽ tiết ra các chất trung gian chống viêm và các yếu tố tăng trưởng. Đại thực bào cũng loại bỏ bạch cầu trung tính trong vết thương bằng quá trình thực bào. [H.2]

Tóm lại, giai đoạn viêm kết thúc khi vi khuẩn được loại bỏ và sự hình thành của các chất trung gian chống viêm. Nếu vết thương không bị nhiễm trùng, bạch cầu trung tính thường tồn tại trong 2 – 5 ngày, tình trạng viêm giảm bớt và chuyển qua giai đoạn lành thương tiếp theo (tăng sinh và tái cấu trúc da).

Tuy nhiên, nếu tình trạng viêm tiếp tục kéo dài cũng sẽ gây ra những biến chứng bất lợi cho da. Như là có thể dẫn đến sự biệt hóa, kích hoạt tăng sinh tế bào sừng mất kiểm soát, cản trở quá trình lành vết thương. Ngoài ra, tình trạng viêm nặng cũng liên quan đến sự hình thành sẹo quá mức, thông qua phá vỡ mô, kích thích tăng sinh các enzyme phá huỷ collagen.

Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng một trong những nguyên nhân phổ biến khiến cho quá trình viêm kéo dài hay thậm chí là lan rộng, mất kiểm soát, có liên quan đến tác động của vi khuẩn (gây nhiễm trùng).

II. Tác động của vi khuẩn đến giai đoạn viêm sau xâm lấn da

Vi khuẩn tồn tại trong tất cả các vết thương hở trên da sau xâm lấn. Sự tương tác giữa vi khuẩn và da chúng ta sẽ chuyển từ “ô nhiễm” (tức là tồn tại vi khuẩn nhưng chưa nhân lên) cho đến sự “xâm chiếm” (vi khuẩn nhân lên nhưng chưa gây tổn thương mô), đến nhiễm trùng cục bộ (vi khuẩn nhân lên và gây tổn thương mô) và cuối cùng là nhiễm trùng lây lan (viêm mô tế bào hoặc nhiễm trùng máu).

Quá trình này kết hợp với phản ứng miễn dịch sẽ chuyển tình trạng da từ xâm lấn sang nhiễm trùng vết thương xâm lấn, làm gián đoạn quá trình chuyển đổi giai đoạn viêm sang tăng sinh và có thể gây ra một số bệnh mãn tính. [H.3]

Hơn nữa, nội độc tố của vi khuẩn cũng gây ra sự gia tăng kéo dài các cytokine tiền viêm (IL-1β và TNF-α), từ đó làm giảm sản xuất các yếu tố tăng trưởng, giảm sự lắng đọng collagen và elastin. Nhiễm trùng cũng ức chế sự tăng sinh của nguyên bào sợi và gây ra sự sản xuất collagen vô tổ chức, dẫn đến giảm độ bền của vết thương.

Tóm lại, sự tác động của vi khuẩn gây nhiễm trùng sẽ kéo dài giai đoạn viêm và làm giảm khả năng lành vết thương.

Có thể thấy chữa lành vết thương tự nhiên là một quá trình cực kỳ phức tạp, bao gồm một loạt các sự kiện sinh học đan xen, trong đó quá trình chuyển từ viêm sang tái tạo mô có thể là một trong những bước quan trọng và mang tính quyết định nhất.

Có ý kiến ​​​​cho rằng, việc ức chế viêm (ví dụ như sử dụng corticoid) có lợi trong việc thúc đẩy quá trình lành vết thương mãn tính và giảm sẹo. Tuy nhiên, nó cũng có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng.

Do đó, việc điều chỉnh các yếu tố có thể tạo điều kiện thuận lợi cho việc giải quyết tình trạng viêm và bắt đầu tăng sinh được cho là có lợi hơn cho việc điều trị vết thương. Trong đó, việc sử dụng các hoạt chất kháng viêm an toàn và cung cấp lợi khuẩn giúp cân bằng hệ vi sinh là những yếu tố được chú trọng trong chăm sóc và phục hồi da sau xâm lấn.

III. Giải pháp an toàn rút ngắn tình trạng viêm sau xâm lấn da

1. Sử dụng hoạt chất kháng viêm an toàn

“Dập viêm” nhanh chóng bằng thuốc kháng sinh và các hoạt chất ức chế hệ miễn dịch như corticoid thường được lựa chọn. Tuy nhiên phương pháp này vẫn còn nhiều điểm hạn chế như để lại tác dụng phụ không mong muốn hoặc thậm chí có thể gây phụ thuộc, kháng thuốc và tăng nguy cơ nhiễm trùng.

Với sự phát triển vượt bậc của ngành y khoa, thẩm mỹ và mỹ phẩm, nhiều hoạt chất có khả năng tương tự cũng được phát hiện và phát triển để phục vụ cho nhu cầu rút ngắn giai đoạn viêm nhưng vẫn đảm bảo an toàn cho da.