Axit AHA/BHA: Khi nào nên dùng và bằng chứng khoa học

1. Đặt vấn đề

Axit alpha-hydroxy (AHA) và beta-hydroxy (BHA) là nhóm axit hữu cơ thường được sử dụng trong chăm sóc da nhằm tẩy tế bào chết hóa học, điều trị mụn, tăng sắc tố và cải thiện lão hóa da. Trong hai thập kỷ qua, ngày càng nhiều bằng chứng khoa học chứng minh hiệu quả và độ an toàn của các hoạt chất này khi được sử dụng đúng cách và liều lượng. Tuy nhiên, việc lựa chọn loại axit, nồng độ và tần suất sử dụng cần dựa trên tình trạng da cụ thể và mục tiêu điều trị.


2. Tổng quan và lịch sử

  • AHA gồm glycolic acid, lactic acid, mandelic acid, citric acid… được chiết xuất từ nguồn gốc tự nhiên (trái cây, sữa) hoặc tổng hợp.
  • BHA chủ yếu là salicylic acid, có nguồn gốc từ vỏ cây liễu.

Từ những năm 1970, các bác sĩ da liễu đã bắt đầu sử dụng AHA/BHA trong peel hóa học nồng độ cao. Vài thập niên gần đây, nồng độ thấp hơn (<10% đối với mỹ phẩm OTC) được phổ biến trong sản phẩm chăm sóc da hằng ngày.


3. Cơ chế tác dụng

AHA:

  • Tăng phân rã liên kết giữa các tế bào sừng → thúc đẩy bong lớp tế bào chết.
  • Kích thích tăng sinh tế bào mới ở lớp đáy.
  • Tăng tổng hợp glycosaminoglycan và collagen khi dùng dài hạn ở nồng độ thích hợp.
  • Tác dụng chủ yếu trên bề mặt da và lớp thượng bì.

BHA:

  • Tương tự AHA trong việc phá vỡ liên kết tế bào sừng, nhưng tan trong dầu → thấm sâu vào lỗ chân lông.
  • Giảm tiết bã nhờn, chống viêm nhẹ nhờ ức chế COX-1 và COX-2.
  • Tác dụng nổi bật trong điều trị mụn trứng cá và lỗ chân lông bít tắc.

4. Bằng chứng nghiên cứu

  • Ditre et al., 1996: Glycolic acid 8% bôi hàng ngày trong 22 tuần cải thiện đáng kể độ dày biểu bì, tổng hợp collagen và độ mịn da ở bệnh nhân photoaging.
  • Berson et al., 2005: Lactic acid 12% làm giảm độ khô da, cải thiện đều màu sau 3 tháng.
  • Kligman et al., 1995: Salicylic acid 2% giảm số lượng tổn thương mụn viêm và không viêm sau 6 tuần so với placebo.
  • Grimes et al., 2004: Peel glycolic acid 30–50% mỗi 2 tuần trong 6 buổi giúp cải thiện tăng sắc tố sau viêm ở bệnh nhân da tối màu, với ít tác dụng phụ.

5. Khi nào nên dùng

  • AHA:
    • Da xỉn màu, sần sùi, không đều màu.
    • Lão hóa sớm, nếp nhăn nông.
    • Tăng sắc tố sau viêm, nám nhẹ.
  • BHA:
    • Da dầu, lỗ chân lông to.
    • Mụn đầu đen, mụn ẩn, mụn viêm nhẹ – trung bình.
    • Viêm nang lông, dày sừng nang lông.

6. Lưu ý khi sử dụng

  • Nồng độ an toàn trong mỹ phẩm:
    • AHA ≤ 10% (OTC), peel chuyên sâu: 20–70% (bác sĩ thực hiện).
    • BHA ≤ 2% (OTC), peel chuyên sâu: 20–30%.
  • Tần suất: 2–3 lần/tuần khi bắt đầu, tăng dần tùy dung nạp.
  • Kết hợp: Không nên dùng đồng thời với retinoids nồng độ cao hoặc vitamin C dạng acid mạnh để giảm kích ứng.
  • Chống nắng: Bắt buộc vì AHA có thể tăng nhạy cảm ánh sáng.
  • Chống chỉ định: Da tổn thương hở, eczema nặng, phụ nữ mang thai (đối với salicylic acid nồng độ cao).

7. Kết luận

AHA và BHA là những hoạt chất tẩy tế bào chết hóa học hiệu quả, được hỗ trợ bởi nhiều bằng chứng lâm sàng. Lựa chọn đúng loại, nồng độ và phác đồ sẽ giúp cải thiện cấu trúc bề mặt da, điều trị mụn, tăng sắc tố và hỗ trợ chống lão hóa. Cần kết hợp chăm sóc phục hồi hàng rào da và chống nắng để đạt hiệu quả tối ưu và giảm nguy cơ kích ứng.


Tài liệu tham khảo

  1. Ditre CM, et al. Effects of alpha hydroxy acids on photoaged skin. J Am Acad Dermatol. 1996.
  2. Berson DS, et al. The role of alpha hydroxy acids in skin care. Cutis. 2005.
  3. Kligman AM, et al. Salicylic acid as a peeling agent for the treatment of acne. Dermatol Surg. 1995.
  4. Grimes PE, et al. Glycolic acid peels for postinflammatory hyperpigmentation. Dermatol Surg. 2004.